egyptian cat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống mèo Ai Cập: Chỉ một giống mèo nhà có nguồn gốc hoặc liên quan mật thiết đến Ai Cập, thường được công nhận là một giống mèo riêng biệt với những đặc điểm thể chất và lịch sử đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Egyptian cat is known for its slender body and large ears. (Giống mèo Ai Cập được biết đến với thân hình mảnh mai và đôi tai to.)
- She breeds Egyptian cats and shows them in competitions. (Cô ấy nhân giống mèo Ai Cập và mang chúng đi triển lãm trong các cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an Egyptian cat": một con mèo thuộc giống Ai Cập.
- He adopted an Egyptian cat from the shelter. (Anh ấy nhận nuôi một con mèo giống Ai Cập từ trại cứu hộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Egyptian Mau: (Danh từ riêng) Một giống mèo Ai Cập cụ thể, được công nhận rộng rãi, nổi tiếng với bộ lông có đốm tự nhiên.
- Pharaoh cat: (Danh từ) Một cách gọi khác, mang tính hình tượng, ám chỉ mèo Ai Cập, liên hệ với hình ảnh mèo trong văn hóa Ai Cập cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- Egyptian breed cat: mèo giống Ai Cập.
- Pharaonic cat: mèo Pharaon (cách gọi mang tính văn hóa/lịch sử).